Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cung ma kết" (1)

cung ma kết
phát
Tiếng Anh Danh từcapricorn
Từ vựng của tôi
Cô ấy là cung Ma Kết.
She is a Capricorn.

swap_horiz Từ liên quan "cung ma kết" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cung ma kết" (1)

Cô ấy là cung Ma Kết.
She is a Capricorn.